robert r. livingston
Định nghĩa
Danh từ riêng: Robert R. Livingston là một nhà lãnh đạo trong Cách mạng Hoa Kỳ, từng phục vụ trong Quốc hội Lục địa và làm đại sứ Hoa Kỳ tại Pháp (1746–1813).
Ví dụ sử dụng
- (Robert R. Livingston là một trong năm người được chọn để soạn thảo Tuyên ngôn Độc lập.)
- (Với tư cách là đại sứ tại Pháp, Robert R. Livingston đã giúp đàm phán việc mua lại Louisiana.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the Livingston family": Gia đình Livingston, một dòng họ quyền lực ở New York thời thuộc địa.
- Robert R. Livingston came from the influential Livingston family. (Robert R. Livingston xuất thân từ gia đình Livingston có ảnh hưởng.)
"Chancellor Livingston": Biệt danh của Robert R. Livingston, vì ông từng giữ chức Thủ tướng bang New York (Chancellor).
- Chancellor Livingston administered the oath of office to President George Washington. (Thủ tướng Livingston đã tuyên thệ nhậm chức cho Tổng thống George Washington.)
Biến thể và từ gần giống
Livingston (họ): Họ của Robert R. Livingston, cũng là tên một số địa danh tại Hoa Kỳ.
- Livingston, Montana is a city named after the family. (Livingston, Montana là một thành phố được đặt tên theo dòng họ này.)
Robert Livingston (cha): Cha của Robert R. Livingston, cũng là một chính trị gia.
- Robert Livingston, the father, served as a judge in New York. (Robert Livingston, người cha, từng làm thẩm phán ở New York.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà cách mạng Hoa Kỳ: Một thuật ngữ chung chỉ những người tham gia Cách mạng Hoa Kỳ.
- Đại sứ Hoa Kỳ tại Pháp: Chức vụ ngoại giao mà Livingston đảm nhiệm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến tên riêng này.
Thành ngữ liên quan
- "to be a Founding Father": Là một trong những người sáng lập Hoa Kỳ, mặc dù Livingston không ký Tuyên ngôn Độc lập, ông vẫn được coi là một nhân vật quan trọng.
- Although not a signer, Robert R. Livingston is considered a Founding Father. (Mặc dù không phải là người ký, Robert R. Livingston được coi là một người sáng lập.)